Stt |
Tên dịch
vụ |
Số máy |
Cú pháp |
Ví dụ |
Giá cước(đồng/tin) |
1 |
Tải
nhạc |
8355 |
MAQT <TenBaiHat
>
hoặc
MAQT <MaBaiHat>
-TenBaiHat: là tên của bài hát được
viết bằng chữ không dấu, các từ
có thể liền nhau hoặc có dấu cách. |
MAQT uocgi
hoặc
MAQT 28504 |
3000 |
2 |
Kết quả xổ số |
8155 |
XSMB Y
- Y là ngày theo định dạng dd, ddmm, hoặc ddmmyyyy
- Nếu không có Y, hệ thống sẽ trả lại KQ ngày gần nhất.
|
XSMB
XSMB 25
XSMB 2504
XSMB 25042006 |
1000 |
| 3 |
Kết quả LOTO |
8155 |
XSLOTO Y |
|
1000 |
4 |
Giá vàng |
8155 |
VANG Y
- Y là ngày theo định dạng dd, ddmm, hoặc ddmmyyyy
- Nếu không có Y, hệ thống sẽ trả lại KQ ngày gần nhất.
|
|
1000 |
5 |
Giá ngoại tệ |
8155 |
USD Y
NDT Y
EUR Y
GBP Y |
|
1000 |
6 |
Danh bạ điện thoại
cố định (HN) |
8155 |
DANHBA Y
- Y: số điện thoại cố dịnh HN (7 chữ số) |
DANHBA XXXXXXX |
1000 |
7 |
Truyện cười |
8255 |
THUGIAN |
THUGIAN |
2000 |
|
8
|
Gửi
truyện cười |
8255 |
THUGIAN <Số máy gửi đến> |
THUGIAN 091xxxxxxx |
2000 |
|
9
|
Giải
đáp mã Quà tặng 80114444 |
8155 |
MAQT <tên quà tặng> |
MAQT <uocgi> |
1000 |
|
10 |
Tỷ lệ chọn |
8355 |
TLC
<Mã trường> |
TLC BKA |
3000 |
|
11 |
Điểm tốt nghiệp THPT (HN) |
8355 |
TNPT
<SBD> |
TNPT 12345 |
3000 |
|
12 |
Điểm thi vào lớp 10 (HN) |
8355 |
TSPT
<SBD> |
TSPT
12345 |
3000 |
|
13 |
Điểm chuẩn tuyển sinh
THPT |
8355 |
DCPT
<tên trường> |
DCPT
<phandinhphung> |
3000 |
|
14 |
Điểm thi ĐH-CĐ |
8355 |
TS
<Mã trường> <Mã khối> <SBD> |
TS BKA A 34567 |
3000 |
|
15 |
Điểm chuẩn vào ĐH-CĐ |
8355 |
TSDC
<Mã trường> |
TSDC BKA |
3000 |
|
16 |
Mã
vùng điện thoại |
8255 |
MV
<Tên tỉnh> |
MV HN
MV HCM
MV HOABINH |
2000 |
|
17 |
Cửa
hàng-dịch vụ |
8255 |
DV
<tên dịch vụ>
CH
<tên dịch vụ> |
DV GIUPVIEC
CH _DIENHOA |
2000 |